So sánh, cách hình thành và sử dụng chúng, cũng như một số lưu ý quan trọng.
Trong tiếng Anh, có ba loại so sánh chính:
So sánh hơn (Comparative): Dùng để so sánh hai đối tượng, cho thấy đối tượng này "hơn" đối tượng kia về một tính chất nào đó.
Ví dụ: "This car is faster than that one." (Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia.)
So sánh nhất (Superlative): Dùng để so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng khác trong một nhóm, cho thấy đối tượng đó là "nhất" về một tính chất nào đó.
Ví dụ: "This is the tallest building in the city." (Đây là tòa nhà cao nhất trong thành phố.)
So sánh bằng (Equal1 comparison): Dùng để chỉ ra hai đối tượng có cùng mức độ về một tính chất nào đó.
Ví dụ: "This car is as fast as that one." (Chiếc xe này nhanh bằng chiếc xe kia.)
1. Hình thành so sánh hơn
Cách hình thành so sánh hơn phụ thuộc vào độ dài của tính từ hoặc trạng từ:
Tính từ/trạng từ ngắn:
Thêm "-er" vào sau tính từ/trạng từ.
Ví dụ: tall - taller, fast - faster, old - older
Lưu ý:
Nếu tính từ/trạng từ kết thúc bằng "-e", chỉ cần thêm "-r". Ví dụ: late - later
Nếu tính từ/trạng từ kết thúc bằng một phụ âm + một nguyên âm + một phụ âm, gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm "-er". Ví dụ: big - bigger, hot - hotter
Nếu tính từ/trạng từ kết thúc bằng "-y", đổi "y" thành "i" trước khi thêm "-er". Ví dụ: happy - happier, easy - easier
Tính từ/trạng từ dài:
Thêm "more" trước tính từ/trạng từ.
Ví dụ: beautiful - more beautiful, expensive - more expensive
2. Sử dụng so sánh hơn
Cấu trúc: S + V + tính từ/trạng từ so sánh hơn + than + S2
Ví dụ:
"She is taller than her brother." (Cô ấy cao hơn anh trai mình.)
"He runs faster than his friend." (Anh ấy chạy nhanh hơn bạn của anh ấy.)
Lưu ý:
Có thể sử dụng "much", "far", "a lot", "a little", "slightly" trước tính từ/trạng từ so sánh hơn để nhấn mạnh sự khác biệt.
Ví dụ: "This car is much more expensive than that one." (Chiếc xe này đắt hơn nhiều so với chiếc xe kia.)
Một số tính từ/trạng từ có dạng so sánh hơn bất quy tắc.
Ví dụ: good - better, bad - worse, far - farther/further
1. Hình thành so sánh nhất
Tương tự như so sánh hơn, cách hình thành so sánh nhất cũng phụ thuộc vào độ dài của tính từ hoặc trạng từ:
Tính từ/trạng từ ngắn:
Thêm "-est" vào sau tính từ/trạng từ.
Ví dụ: tall - tallest, fast - fastest, old - oldest
Lưu ý: Áp dụng các quy tắc tương tự như khi hình thành so sánh hơn.
Tính từ/trạng từ dài:
Thêm "most" trước tính từ/trạng từ.
Ví dụ: beautiful - most beautiful, expensive - most expensive
2. Sử dụng so sánh nhất
Cấu trúc: S + V + the + tính từ/trạng từ so sánh nhất + (in/of + N)
Ví dụ:
"She is the tallest girl in the class." (Cô ấy là cô gái cao nhất trong lớp.)
"This is the most expensive car in the showroom." (Đây là chiếc xe đắt nhất trong phòng trưng bày.)
Lưu ý:
Luôn sử dụng "the" trước tính từ/trạng từ so sánh nhất.
Có thể sử dụng "by far" trước tính từ/trạng từ so sánh nhất để nhấn mạnh sự khác biệt.
Ví dụ: "This is by far the best movie I've ever seen." (Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.)
Một số tính từ/trạng từ có dạng so sánh nhất bất quy tắc.
Ví dụ: good - best, bad - worst, far - farthest/furthest
1. Hình thành so sánh bằng
Cấu trúc: S + V + as + tính từ/trạng từ + as + S2
Ví dụ: "This car is as fast as that one." (Chiếc xe này nhanh bằng chiếc xe kia.)
Lưu ý:
Có thể sử dụng "not as...as" để chỉ ra sự khác biệt.
Ví dụ: "This car is not as expensive as that one." (Chiếc xe này không đắt bằng chiếc xe kia.)
So sánh kép (Double comparative): Sử dụng để diễn tả sự thay đổi liên tục.
Cấu trúc: The + tính từ/trạng từ so sánh hơn + S + V, the + tính từ/trạng từ so sánh hơn + S + V
Ví dụ: "The more you practice, the better you will become." (Càng luyện tập nhiều, bạn sẽ càng trở nên giỏi hơn.)
So sánh song song (Parallel comparison): Sử dụng để so sánh hai tính chất của cùng một đối tượng.
Cấu trúc: S + V + tính từ/trạng từ so sánh hơn + and + tính từ/trạng từ so sánh hơn
Ví dụ: "The weather is getting warmer and warmer." (Thời tiết đang ngày càng ấm hơn.)
So sánh với "less" và "least": Sử dụng để diễn tả ý nghĩa ngược lại với "more" và "most".
Ví dụ:
"This car is less expensive than that one." (Chiếc xe này ít đắt hơn chiếc xe kia.)
"This is the least expensive car in the showroom." (Đây là chiếc xe ít đắt nhất trong phòng trưng bày.)
So sánh với danh từ:
Cấu trúc: S + V + more/fewer/less + danh từ + than + S2
Ví dụ:
"She has more friends than her brother." (Cô ấy có nhiều bạn hơn anh trai mình.)
"There are fewer cars on the road today." (Hôm nay có ít xe hơn trên đường.)
So sánh với động từ:
Cấu trúc: S + V + more/less + than + S2
Ví dụ: "She works more than her husband." (Cô ấy làm việc nhiều hơn chồng mình.)